Mèo nhà (Felis catus), giống như các loài động vật khác, có thể bị ảnh hưởng bởi một loạt các tình trạng bệnh lý đa dạng, từ các bệnh truyền nhiễm cấp tính đến các rối loạn mạn tính phức tạp. Hệ thống phân loại bệnh học ở mèo thường dựa trên các nguyên tắc cơ bản như căn nguyên gây bệnh (etiology), cơ quan hoặc hệ thống cơ quan bị ảnh hưởng (affected system), và bản chất của quá trình bệnh lý (ví dụ: truyền nhiễm so với không truyền nhiễm, cấp tính so với mạn tính). Các nhóm bệnh chính trên mèo có thể kể đến như như bệnh truyền nhiễm (do virus, vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng) và bệnh không truyền nhiễm (bao gồm các rối loạn chuyển hóa, bệnh di truyền, bệnh tự miễn, thoái hóa, ung thư, và các bệnh lý liên quan đến dinh dưỡng hoặc môi trường).
Nhóm Bệnh Truyền Nhiễm trên mèo:
Đây là nhóm bệnh gây ra bởi các tác nhân vi sinh vật như virus, vi khuẩn, nấm hoặc đơn bào. Đặc điểm quan trọng của nhóm bệnh này là khả năng lây lan từ mèo này sang mèo khác qua tiếp xúc trực tiếp, qua dịch tiết cơ thể (nước bọt, nước mũi, phân, nước tiểu), hoặc qua môi trường bị ô nhiễm. Một số bệnh truyền nhiễm còn có khả năng lây sang người (zoonotic), đòi hỏi sự cẩn trọng trong quá trình chăm sóc mèo bệnh. Các ví dụ điển hình bao gồm: Bệnh Giảm Bạch Cầu (FPV), Viêm Phúc Mạc Truyền Nhiễm (FIP), Suy Giảm Miễn Dịch ở Mèo (FIV), Bệnh Bạch Cầu (FeLV), Bệnh Dại, các bệnh Nhiễm Trùng Đường Hô Hấp Trên (do Herpesvirus, Calicivirus), và bệnh do Chlamydia.
Nhóm Bệnh do Ký sinh trùng:
Nhóm bệnh này gây ra bởi các sinh vật sống ký sinh trên cơ thể (ngoại ký sinh trùng) hoặc bên trong cơ thể (nội ký sinh trùng) của mèo để tồn tại và phát triển.
- Ngoại ký sinh trùng: Bao gồm bọ chét, ve, rận, và các loại ghẻ (như ghẻ tai Otodectes, ghẻ Notoedres, ghẻ Demodex). Chúng thường gây ngứa ngáy, khó chịu, viêm da, rụng lông và có thể truyền các bệnh khác.
- Nội ký sinh trùng: Bao gồm các loại giun đường ruột (giun đũa, giun móc), sán dây, và các loại ký sinh trùng khác như giun tim (lây qua muỗi đốt) hay Toxoplasma gondii (đơn bào). Chúng có thể gây rối loạn tiêu hóa, kém hấp thu dinh dưỡng, thiếu máu, và trong trường hợp nặng có thể đe dọa tính mạng.
Nhóm Bệnh Di Truyền và Bẩm Sinh:
Đây là những bệnh lý phát sinh do các bất thường trong bộ gen được di truyền từ mèo bố mẹ hoặc do các lỗi trong quá trình phát triển của bào thai. Một số giống mèo thuần chủng có thể có nguy cơ mắc các bệnh di truyền đặc trưng cao hơn. Ví dụ bao gồm Bệnh thận đa nang (Polycystic Kidney Disease – PKD) thường gặp ở mèo Ba Tư và các giống liên quan, Bệnh cơ tim phì đại (Hypertrophic Cardiomyopathy – HCM) ở giống Maine Coon, Hội chứng Manx (ảnh hưởng đến cột sống và chức năng thần kinh ở mèo không đuôi hoặc đuôi ngắn), tật điếc bẩm sinh thường liên quan đến gen quy định màu lông trắng và mắt xanh, hay Bệnh teo võng mạc tiến triển (Progressive Retinal Atrophy – PRA) ở một số giống như Abyssinian.
Nhóm Bệnh Liên Quan Đến Tuổi Tác:
Khi mèo già đi, các cơ quan trong cơ thể dần bị lão hóa và suy giảm chức năng, dẫn đến nguy cơ mắc một số bệnh lý cao hơn. Các bệnh này thường mang tính chất mãn tính và tiến triển từ từ. Ví dụ phổ biến là Bệnh thận mãn tính (Chronic Kidney Disease – CKD), Viêm khớp thoái hóa, một số dạng Ung thư, và sự suy giảm các giác quan như thị lực và thính giác.
Bệnh Liên Quan Đến Lối Sống:
Nhóm bệnh này chịu ảnh hưởng lớn hoặc trực tiếp gây ra bởi các yếu tố trong cuộc sống hàng ngày của mèo như chế độ dinh dưỡng, mức độ hoạt động thể chất, môi trường sống, và mức độ căng thẳng (stress). Ví dụ bao gồm Béo phì, Bệnh Tiểu đường (thường liên quan đến béo phì và chế độ ăn), Bệnh Đường Tiết Niệu Dưới (FLUTD – thường bị ảnh hưởng bởi stress, chế độ ăn và lượng nước uống), các vấn đề về hành vi như trầm cảm hoặc lo âu.
Bệnh về Da:
Đây là một nhóm lớn bao gồm nhiều tình trạng khác nhau ảnh hưởng đến da và bộ lông của mèo. Nguyên nhân có thể rất đa dạng, bao gồm nhiễm trùng (nấm, vi khuẩn), ký sinh trùng (ghẻ, bọ chét), phản ứng dị ứng (với thức ăn, môi trường, hoặc vết cắn của côn trùng), các bệnh tự miễn (hệ miễn dịch tấn công chính cơ thể), hoặc các yếu tố di truyền.
Các Vấn Đề Sức Khỏe Khác:
Ngoài các nhóm trên, mèo còn có thể mắc các bệnh ảnh hưởng đến các hệ cơ quan cụ thể khác như hệ tiêu hóa (ví dụ: Viêm ruột mãn tính – IBD, nôn mửa hoặc tiêu chảy kéo dài không rõ nguyên nhân), hệ tim mạch (ngoài các bệnh di truyền), các loại ung thư khác nhau, hay các vấn đề về răng miệng.
Để cung cấp một cái nhìn tổng quan và hệ thống, bảng dưới đây tóm tắt các loại bệnh chính và một số ví dụ phổ biến:
Bảng 1: Phân loại các bệnh mèo thường gặp
| Loại Bệnh | Tên Bệnh Phổ Biến (Tiếng Việt / Viết tắt) | Tác Nhân / Nguyên Nhân Chính |
| Bệnh Truyền Nhiễm | Viêm Phúc Mạc Truyền Nhiễm (FIP) | Feline Coronavirus (đột biến) |
| Suy Giảm Miễn Dịch ở Mèo (FIV) | Feline Immunodeficiency Virus (Lentivirus) | |
| Bệnh Bạch Cầu (FeLV) | Feline Leukemia Virus (Retrovirus) | |
| Giảm Bạch Cầu / Bệnh Care (FPV) | Feline Parvovirus | |
| Bệnh Dại (Rabies) | Rabies Virus (Rhabdovirus) | |
| Nhiễm Trùng Đường Hô Hấp Trên (URI) | Feline Herpesvirus-1 (FHV-1), Feline Calicivirus (FCV), Chlamydia felis, Bordetella bronchiseptica | |
| Bệnh do Chlamydia | Chlamydia felis (Vi khuẩn) | |
| Bệnh do Ký Sinh Trùng | Bọ chét | Ctenocephalides felis (Ngoại ký sinh trùng) |
| Ghẻ (Tai, Notoedres, Demodex) | Otodectes cynotis, Notoedres cati, Demodex cati/gatoi (Ngoại ký sinh trùng – Ve) | |
| Giun đường ruột (Giun đũa, Giun móc) | Toxocara cati, Ancylostoma tubaeforme (Nội ký sinh trùng) | |
| Sán dây | Dipylidium caninum, Taenia taeniaeformis (Nội ký sinh trùng – thường lây qua bọ chét/động vật gặm nhấm) | |
| Bệnh Giun tim | Dirofilaria immitis (Nội ký sinh trùng – lây qua muỗi) | |
| Bệnh do Toxoplasma | Toxoplasma gondii (Nội ký sinh trùng – Đơn bào) | |
| Bệnh Di Truyền | Bệnh Thận Đa Nang (PKD) | Gen di truyền (phổ biến ở mèo Ba Tư) |
| Bệnh Cơ Tim Phì Đại (HCM) | Gen di truyền (phổ biến ở Maine Coon, Ragdoll…) | |
| Điếc bẩm sinh | Gen liên quan đến màu lông trắng, mắt xanh | |
| Bệnh Liên Quan Tuổi Tác | Bệnh Thận Mãn Tính (CKD) | Lão hóa, tổn thương thận tích lũy |
| Viêm khớp | Thoái hóa khớp | |
| Bệnh Liên Quan Lối Sống | Béo phì | Dinh dưỡng dư thừa, ít vận động |
| Tiểu Đường (Diabetes Mellitus) | Rối loạn insulin (thường liên quan béo phì, chế độ ăn) | |
| Bệnh Đường Tiết Niệu Dưới (FLUTD) | Viêm vô căn (FIC), sỏi, nút niệu đạo (thường liên quan stress, dinh dưỡng, lượng nước uống) | |
| Bệnh về Da | Nấm da (Ringworm) | Microsporum canis (Nấm sợi) |
| Viêm da dị ứng | Phản ứng với thức ăn, môi trường, bọ chét | |
| Mụn trứng cá (cằm) | Chưa rõ hoàn toàn (bã nhờn, vệ sinh, dị ứng?) | |
| Các Vấn Đề Khác | Bệnh Răng Miệng (Viêm nướu, Nha chu) | Tích tụ mảng bám, cao răng, vi khuẩn |
| Nôn / Tiêu chảy (Triệu chứng) | Rất nhiều nguyên nhân (nhiễm trùng, ký sinh trùng, dinh dưỡng, bệnh hệ thống…) | |
| Ung thư (Lymphoma, Ung thư biểu mô…) | Đột biến tế bào (nguyên nhân đa yếu tố) |








